Tuần thứ: 26
Lớp: 1
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
LỚP 1.1 LỚP 1.2
Buổi sáng
8:00 – 8:35 AEROBICS TNXH
8:40 – 9:15 TIẾNG VIỆT TIẾNG VIỆT
9:35 – 10:10 TIẾNG VIỆT TIẾNG VIỆT
10:15 – 10:50 TOÁN AEROBICS
Buổi chiều
13:30 – 14:05 THỂ DỤC TOÁN
14:10 – 14:45 TNXH THỂ DỤC
15:00 – 15:35 THƯ VIỆN TIẾNG VIỆT
15:40 – 16:15 HĐTN TIẾNG VIỆT

Tuần thứ: 26
Lớp: 2
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
LỚP 2.1 LỚP 2.2
Buổi sáng
8:00 – 8:35 TIẾNG VIỆT TIẾNG VIỆT
8:40 – 9:15 TOÁN TOÁN
9:35 – 10:10 TNXH TNXH
10:15 – 10:50 TIẾNG VIỆT TIẾNG VIỆT
Buổi chiều
13:30 – 14:05 TIẾNG VIỆT TIẾNG VIỆT
14:10 – 14:45 ÂM NHẠC TIẾNG VIỆT
15:00-15:35 THỂ DỤC ÂM NHẠC
15:40 – 16:15 TIẾNG VIỆT THỂ DỤC

vc_column_text]

Tuần thứ: 26
Lớp: 3
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
8:00 – 8:35 TIẾNG VIỆT
8:40 – 9:15 AEROBICS
9:35 – 10:10 TOÁN
10:15 – 10:50 THỂ DỤC
Buổi chiều
13:30 – 14:05 THƯ VIỆN
14:10 – 14:45 HĐTN
15:00-15:35 TOÁN
15:40 – 16:15 Rèn TV

Tuần thứ: 26
Lớp: 4
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
8:00 – 8:35 THỂ DỤC
8:40 – 9:15 LTVC
9:35 – 10:10 TLV
10:15 – 10:50 THƯ VIỆN
Buổi chiều
13:30 – 14:05 TIN HỌC
14:10 – 14:45 TIN HỌC
15:00-15:35 LỊCH SỬ
15:40 – 16:15 KHOA HỌC

Tuần thứ: 26
Lớp: 5
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
LỚP 5.1 LỚP 5.2
Buổi sáng
8:00 – 8:35 TOÁN TOÁN
8:40 – 9:15 THỂ DỤC LT và CÂU
9:35 – 10:10 ÂM NHẠC THỂ DỤC
10:15 – 10:50 KHOA HỌC ĐỊA LÍ
Buổi chiều
13:30 – 14:05 TẬP ĐỌC AEROBICS
14:10 – 14:45 THƯ VIỆN KHOA HỌC
15:00-15:35 ĐỊA LÍ TIN HỌC
15:40 – 16:15 KĨ THUẬT TIN HỌC

Tuần thứ: 26
Lớp: 6
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 ĐỊA
8:30 – 9:15 GIÁO DỤC ĐỊA PHƯƠNG Làm bưu thiếp hoặc video
9:30 – 10:15 TOÁN
10:20 – 11:05 TOÁN
11:10 – 11:55 TỰ HỌC
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 MATH
15:20 – 16:05 MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Tuần thứ: 26
Lớp: 7
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 TỰ HỌC
8:30 – 9:15 TOÁN
9:30 – 10:15 KHTN
10:20 – 11:05 KHTN
11:10 – 11:55 ĐỊA
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 MATH
15:20 – 16:05 MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH

Tuần thứ: 26
Lớp: 8
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 HÓA
8:30 – 9:15 TỰ HỌC
9:30 – 10:15 ĐỊA
10:20 – 11:05 ĐỊA
11:10 – 11:55 TOÁN
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 MATH
15:20 – 16:05 MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH

Tuần thứ: 26
Lớp: 9
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 TOÁN
8:30 – 9:15 HÓA
9:30 – 10:15 VĂN
10:20 – 11:05 VĂN
11:10 – 11:55 VĂN
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 MATH
15:20 – 16:05 MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH

Tuần thứ: 26
Lớp: 10
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài tập Bài học Bài tập
Buổi sáng
LỚP 10.1 LỚP 10.2
7:40 – 8:25 VĂN TOÁN
8:30 – 9:15 ANH TOÁN
9:30 – 10:15 TOÁN ANH
10:20 – 11:05 TOÁN VĂN
11:10 – 11:55 HÓA VĂN
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
MATH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 MATH MATH
15:20 – 16:05 MATH MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH ENGLISH

Tuần thứ: 26
Lớp: 11
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 VĂN
8:30 – 9:15 VĂN
9:30 – 10:15 HÓA
10:20 – 11:05 ANH
11:10 – 11:55 ANH
Buổi chiều
Cấp độ A1.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A1.2
13:30 – 14:15 MATH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ A2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1A.1
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 MATH
15:20 – 16:05 MATH
Cấp độ B1A.2
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ B1 (B)
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS INTER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH
Cấp độ IELTS UPPER
13:30 – 14:15 ENGLISH
14:20– 15:05 ENGLISH
15:20 – 16:05 ENGLISH

Tuần thứ: 26
Lớp: 12
Thứ, ngày: Thứ Ba, ngày 31 tháng 1 năm 2023
Tiết học Môn học Bài học Bài tập
Buổi sáng
7:40 – 8:25 ANH
8:30 – 9:15 VĂN
9:30 – 10:15 VĂN
10:20 – 11:05 HÓA
11:10 – 11:55 TOÁN
Buổi chiều
13:30 – 14:15
14:20– 15:05
15:20 – 16:05