Zalo
Hotline
Chat Messenger
TIS School Fees

Học phí năm học

Cam kết mang lại giá trị giáo dục vượt trội và sự đầu tư bền vững cho tương lai của học sinh tại TIS International School. Chúng tôi minh bạch hóa mọi khoản phí để phụ huynh hoàn toàn an tâm đồng hành cùng nhà trường trong hành trình phát triển của con trẻ.

Biểu phí bao gồm: Học phí chính khóa, dịch vụ bán trú & ăn uống, giáo trình quốc tế, dã ngoại trong ngày và y tế.

Cấp học Lớp Tổng chi phí / Năm Đóng theo năm (-5%) Đóng theo kỳ (-3%)
Học phí năm Học kỳ 1 Học kỳ 2
Mầm nonKid 1103,194,00099,994,25052,933,57548,340,575
Kid 2103,137,00099,940,10052,905,93048,312,930
Kid 3103,137,00099,940,10052,905,93048,312,930
Tiểu họcLớp 1147,263,000142,657,70075,084,91069,414,910
Lớp 2147,421,000142,815,70075,242,91069,414,910
Lớp 3171,131,000165,720,85086,856,45581,028,455
Lớp 4171,131,000165,720,85086,856,45581,028,455
Lớp 5178,016,000172,261,60090,195,68084,367,680
THCSLớp 6221,603,000213,660,150112,718,145104,119,145
Lớp 7225,617,000217,473,450114,664,935106,065,935
Lớp 8229,964,000221,603,100116,773,230108,174,230
Lớp 9233,978,000225,416,400118,720,020110,121,020
THPTLớp 10251,034,000241,619,600126,992,180118,393,180
Lớp 11256,449,000247,034,600129,699,680121,100,680
Lớp 12275,278,000263,492,150125,562,405142,072,085

Nội trú TIS: Phục vụ 5 bữa ăn/ngày (T2-T6). Bao gồm phòng máy lạnh, quản lý nội trú, truy bài tối và giải trí.

Cấp học Lớp Tổng chi phí / Năm Đóng theo năm (-5%) Học kỳ 1 (-3%) Học kỳ 2 (-3%)
Tiểu họcLớp 3274,698,000269,287,850139,033,455132,418,455
Lớp 4274,698,000269,287,850139,033,455132,418,455
Lớp 5281,583,000275,828,600142,372,680135,757,680
THCSLớp 6335,398,000327,455,150170,136,645160,495,645
Lớp 7339,412,000331,268,450172,083,435162,442,435
Lớp 8343,759,000335,398,100174,191,730164,550,730
Lớp 9347,773,000339,211,400176,138,520166,497,520
THPTLớp 10375,865,000366,450,600189,928,680180,287,680
Lớp 11375,865,000366,450,600189,928,680180,287,680
Lớp 12411,058,000400,702,150206,527,745216,345,540

1. Phí nhập học

Mầm non: 415,000 | Tiểu học: 690,000

THCS: 1,930,000 | THPT: 2,200,000

2. Phí cơ sở vật chất

3,000,000 VNĐ / năm

3. Phí xe đưa rước

Tuyến 1 (<2km): 15,899,000 VNĐ/năm

Tuyến 5 (<10km): 38,157,000 VNĐ/năm

Học phí bao gồm những gì?

Ưu đãi & Chính sách

Ưu đãi đóng sớm Giảm 5% khi đóng trước 30/06
Ưu đãi anh chị em Giảm 10% - 15% cho con thứ 2/thứ 3
Hỗ trợ tài chính Trả góp 0% qua ngân hàng liên kết

Phí nhập học

Kiểm tra đầu vào 2.000.000 VNĐ
Phí nhập học 10.000.000 VNĐ
Tiền đặt cọc 15.000.000 VNĐ

* Tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại sau khi học sinh hoàn thành chương trình học tại trường.

Sẵn sàng cho hành trình mới?